Bảng xếp hạng Ngoại Hạng Anh

TT Đội Tr T H B Hs Đ
1
Arsenal
34 22 7 5 38 73
2
Man City
33 21 7 5 37 70
3
Man Utd
34 17 10 7 14 61
4
Liverpool
34 17 7 10 13 58
5
Aston Villa
34 17 7 10 5 58
6
Brighton
34 13 11 10 9 50
7
Bournemouth
34 11 16 7 0 49
8
Chelsea
34 13 9 12 8 48
9
Brentford
34 13 9 12 3 48
10
Fulham
34 14 6 14 -2 48
11
Everton
34 13 8 13 0 47
12
Sunderland
34 12 10 12 -9 46
13
Crystal Palace
33 11 10 12 -3 43
14
Newcastle
34 12 6 16 -4 42
15
Leeds Utd
34 9 13 12 -7 40
16
Nottingham Forest
34 10 9 15 -4 39
17
West Ham Utd
34 9 9 16 -16 36
18
Tottenham
34 8 10 16 -10 34
19
Burnley
34 4 8 22 -34 20
20
Wolves
34 3 8 23 -38 17

BXH Cúp C1 Châu Âu

TT Đội Tr T H B Hs Đ
1
Arsenal
8 8 0 0 19 24
2
Bayern Munich
8 7 0 1 14 21
3
Liverpool
8 6 0 2 12 18
4
Tottenham
8 5 2 1 10 17
5
Barcelona
8 5 1 2 8 16
6
Chelsea
8 5 1 2 7 16
7
Sporting Lisbon
8 5 1 2 6 16
8
Man City
8 5 1 2 6 16
9
Real Madrid
8 5 0 3 9 15
10
Inter Milan
8 5 0 3 8 15
11
PSG
8 4 2 2 10 14
12
Newcastle
8 4 2 2 10 14
13
Juventus
8 3 4 1 4 13
14
Atletico Madrid
8 4 1 3 2 13
15
Atalanta
8 4 1 3 0 13
16
B.Leverkusen
8 3 3 2 -1 12
17
B.Dortmund
8 3 2 3 2 11
18
Olympiakos
8 3 2 3 -4 11
19
Club Brugge
8 3 1 4 -2 10
20
Galatasaray
8 3 1 4 -2 10
21
Monaco
8 2 4 2 -6 10
22
Karabakh Agdam
8 3 1 4 -8 10
23
Bodo Glimt
8 2 3 3 -1 9
24
Benfica
8 3 0 5 -2 9
25
Marseille
8 3 0 5 -3 9
26
Pafos FC
8 2 3 3 -3 9
27
Union Saint-Gilloise
8 3 0 5 -9 9
28
PSV Eindhoven
8 2 2 4 0 8
29
Athletic Bilbao
8 2 2 4 -5 8
30
Napoli
8 2 2 4 -6 8
31
Kobenhavn
8 2 2 4 -9 8
32
Ajax
8 2 0 6 -13 6
33
Ein.Frankfurt
8 1 1 6 -11 4
34
Slavia Praha
8 0 3 5 -14 3
35
Villarreal
8 0 1 7 -13 1
36
Kairat Almaty
8 0 1 7 -15 1

Bảng xếp hạng bóng đá Cúp C2 Châu Âu

TT Đội Tr T H B Hs Đ
1
Lyon
8 7 0 1 13 21
2
Aston Villa
8 7 0 1 8 21
3
Midtjylland
8 6 1 1 10 19
4
Porto
8 5 2 1 6 17
5
Real Betis
8 5 2 1 6 17
6
Braga
8 5 2 1 6 17
7
Freiburg
8 5 2 1 6 17
8
Roma
8 5 1 2 7 16
9
Racing Genk
8 5 1 2 4 16
10
Bologna
8 4 3 1 7 15
11
Stuttgart
8 5 0 3 6 15
12
Ferencvaros
8 4 3 1 1 15
13
Nottingham Forest
8 4 2 2 8 14
14
Vik.Plzen
8 3 5 0 5 14
15
Crvena Zvezda
8 4 2 2 1 14
16
Celta Vigo
8 4 1 3 4 13
17
PAOK Salonica
8 3 3 2 3 12
18
Lille
8 4 0 4 3 12
19
Fenerbahce
8 3 3 2 3 12
20
Panathinaikos
8 3 3 2 2 12
21
Celtic
8 3 2 3 -2 11
22
Ludogorets
8 3 1 4 -3 10
23
Dinamo Zagreb
8 3 1 4 -4 10
24
Brann
8 2 3 3 -2 9
25
Young Boys
8 3 0 5 -6 9
26
Sturm Graz
8 2 1 5 -6 7
27
Steaua Bucuresti
8 2 1 5 -7 7
28
Go Ahead Eagles
8 2 1 5 -8 7
29
Feyenoord
8 2 0 6 -4 6
30
Basel
8 2 0 6 -4 6
31
RB Salzburg
8 2 0 6 -5 6
32
Rangers
8 1 1 6 -9 4
33
Nice
8 1 0 7 -8 3
34
Utrecht
8 0 1 7 -10 1
35
Malmo
8 0 1 7 -11 1
36
Maccabi TA
8 0 1 7 -20 1

Bảng xếp hạng Cúp C3 Châu Âu

TT Đội Tr T H B Hs Đ
1
Strasbourg
6 5 1 0 6 16
2
Rakow Czestochowa
6 4 2 0 7 14
3
AEK Athens
6 4 1 1 7 13
4
Sparta Praha
6 4 1 1 7 13
5
Rayo Vallecano
6 4 1 1 6 13
6
Shakhtar Donetsk
6 4 1 1 5 13
7
Mainz
6 4 1 1 4 13
8
AEK Larnaca
6 3 3 0 6 12
9
Lausanne Sports
6 3 2 1 3 11
10
Crystal Palace
6 3 1 2 5 10
11
Lech Poznan
6 3 1 2 4 10
12
Samsunspor
6 3 1 2 4 10
13
NK Celje
6 3 1 2 1 10
14
AZ Alkmaar
6 3 1 2 0 10
15
Fiorentina
6 3 0 3 3 9
16
HNK Rijeka
6 2 3 1 3 9
17
Jagiellonia
6 2 3 1 1 9
18
Omonia Nicosia
6 2 2 2 1 8
19
FC Noah
6 2 2 2 -1 8
20
Drita FC
6 2 2 2 -4 8
21
KuPS
6 1 4 1 1 7
22
Shkendija 79
6 2 1 3 -1 7
23
Zrinjski
6 2 1 3 -2 7
24
Sigma Olomouc
6 2 1 3 -2 7
25
Universitatea Craiova
6 2 1 3 -2 7
26
Lincoln Red Imps
6 2 1 3 -8 7
27
Dinamo Kiev
6 2 0 4 0 6
28
Legia Wars.
6 2 0 4 0 6
29
Slo. Bratislava
6 2 0 4 -4 6
30
Breidablik
6 1 2 3 -5 5
31
Shamrock Rovers
6 1 1 4 -6 4
32
Hacken
6 0 3 3 -3 3
33
Hamrun Spartans
6 1 0 5 -7 3
34
Shelbourne
6 0 2 4 -7 2
35
Aberdeen
6 0 2 4 -11 2
36
Rapid Wien
6 0 1 5 -11 1

BXH VĐQG Tây Ban Nha

TT Đội Tr T H B Hs Đ
1
Barcelona
33 28 1 4 57 85
2
Real Madrid
33 23 5 5 37 74
3
Villarreal
33 20 5 8 21 65
4
Atletico Madrid
33 18 6 9 19 60
5
Real Betis
33 12 14 7 8 50
6
Celta Vigo
33 11 11 11 2 44
7
Getafe
33 13 5 15 -6 44
8
Real Sociedad
33 11 10 12 0 43
9
Osasuna
33 11 9 13 -1 42
10
Athletic Bilbao
33 12 5 16 -12 41
11
Rayo Vallecano
33 9 12 12 -8 39
12
Valencia
33 10 9 14 -11 39
13
Espanyol
33 10 9 14 -12 39
14
Elche
33 9 11 13 -6 38
15
Girona
33 9 11 13 -14 38
16
Alaves
33 9 9 15 -11 36
17
Mallorca
33 9 8 16 -10 35
18
Sevilla
33 9 7 17 -15 34
19
Levante
33 8 9 16 -13 33
20
Real Oviedo
33 6 10 17 -25 28

Bảng xếp hạng bóng đá VĐQG Đức

TT Đội Tr T H B Hs Đ
1
Bayern Munich
31 26 4 1 81 82
2
B.Dortmund
31 20 7 4 34 67
3
Leipzig
31 19 5 7 24 62
4
Stuttgart
31 17 6 8 20 57
5
Hoffenheim
31 17 6 8 16 57
6
B.Leverkusen
31 16 7 8 20 55
7
Ein.Frankfurt
31 11 10 10 -2 43
8
Freiburg
31 12 7 12 -8 43
9
Augsburg
31 10 7 14 -16 37
10
Mainz
31 8 10 13 -10 34
11
M.gladbach
31 7 11 13 -14 32
12
Wer.Bremen
31 8 8 15 -18 32
13
Union Berlin
31 8 8 15 -20 32
14
FC Koln
31 7 10 14 -8 31
15
Hamburger
31 7 10 14 -16 31
16
St. Pauli
31 6 8 17 -27 26
17
Wolfsburg
31 6 7 18 -25 25
18
Heidenheim
31 5 7 19 -31 22

Bảng xếp hạng VĐQG Italia

TT Đội Tr T H B Hs Đ
1
Inter Milan
34 25 4 5 49 79
2
Napoli
34 21 6 7 19 69
3
AC Milan
34 19 10 5 21 67
4
Juventus
34 18 10 6 28 64
5
Como
34 17 10 7 31 61
6
Roma
34 19 4 11 19 61
7
Atalanta
34 14 12 8 15 54
8
Lazio
34 12 12 10 4 48
9
Bologna
34 14 6 14 1 48
10
Sassuolo
34 13 7 14 -3 46
11
Udinese
34 12 8 14 -5 44
12
Parma
34 10 12 12 -15 42
13
Torino
34 11 8 15 -17 41
14
Genoa
34 10 9 15 -8 39
15
Fiorentina
34 8 13 13 -7 37
16
Cagliari
34 9 9 16 -13 36
17
Lecce
34 7 8 19 -24 29
18
Cremonese
34 6 10 18 -25 28
19
Verona
34 3 10 21 -33 19
20
Pisa
34 2 12 20 -37 18

BXH VĐQG Pháp

TT Đội Tr T H B Hs Đ
1
PSG
30 22 3 5 43 69
2
Lens
30 20 3 7 28 63
3
Lille
31 17 6 8 16 57
4
Lyon
31 17 6 8 16 57
5
Stade Rennais
31 16 8 7 12 56
6
Marseille
31 16 5 10 18 53
7
Monaco
31 15 6 10 7 51
8
Strasbourg
30 13 7 10 10 46
9
Lorient
31 10 11 10 -5 41
10
Toulouse
31 10 8 13 -1 38
11
Stade Brestois
30 10 8 12 -6 38
12
Paris FC
31 9 11 11 -7 38
13
Angers
31 9 7 15 -17 34
14
Le Havre
31 6 13 12 -13 31
15
Nice
31 7 9 15 -22 30
16
Auxerre
31 5 10 16 -15 25
17
Nantes
31 4 8 19 -25 20
18
Metz
31 3 7 21 -39 16

Bảng xếp hạng bóng đá VĐQG Việt Nam

TT Đội Tr T H B Hs Đ
1
CA Hà Nội
20 16 3 1 30 51
2
Thể Công - Viettel
20 12 6 2 13 42
3
Ninh Bình
20 11 4 5 15 37
4
Hà Nội FC
20 11 3 6 16 36
5
Công An TP.HCM
20 9 2 9 -8 29
6
Hải Phòng
20 8 4 8 6 28
7
TX Nam Định
20 7 7 6 0 28
8
SL Nghệ An
20 6 6 8 -5 24
9
HL Hà Tĩnh
20 6 5 9 -11 23
10
ĐA Thanh Hóa
20 4 8 8 -5 20
11
Becamex TP. HCM
20 5 5 10 -8 20
12
HA Gia Lai
20 4 7 9 -11 19
13
SHB Đà Nẵng
20 2 7 11 -13 13
14
PVF CAND
20 2 7 11 -19 13

Bảng xếp hạng World Cup 2026

TT Đội Tr T H B Hs Đ
1
Hàn Quốc
0 0 0 0 0 0
2
Mexico
0 0 0 0 0 0
3
Nam Phi
0 0 0 0 0 0
4
Séc
0 0 0 0 0 0
5
Bosnia & Herz
0 0 0 0 0 0
6
Canada
0 0 0 0 0 0
7
Qatar
0 0 0 0 0 0
8
Thụy Sỹ
0 0 0 0 0 0
9
Brazil
0 0 0 0 0 0
10
Haiti
0 0 0 0 0 0
11
Ma Rốc
0 0 0 0 0 0
12
Scotland
0 0 0 0 0 0
13
Australia
0 0 0 0 0 0
14
Mỹ
0 0 0 0 0 0
15
Paraguay
0 0 0 0 0 0
16
T.N.Kỳ
0 0 0 0 0 0
17
B.B.Ngà
0 0 0 0 0 0
18
Curacao
0 0 0 0 0 0
19
Ecuador
0 0 0 0 0 0
20
Đức
0 0 0 0 0 0
21
Hà Lan
0 0 0 0 0 0
22
Nhật Bản
0 0 0 0 0 0
23
Thụy Điển
0 0 0 0 0 0
24
Tunisia
0 0 0 0 0 0
25
Ai Cập
0 0 0 0 0 0
26
Bỉ
0 0 0 0 0 0
27
Iran
0 0 0 0 0 0
28
New Zealand
0 0 0 0 0 0
29
Arập Xêut
0 0 0 0 0 0
30
Cape Verde
0 0 0 0 0 0
31
T.B.Nha
0 0 0 0 0 0
32
Uruguay
0 0 0 0 0 0
33
Iraq
0 0 0 0 0 0
34
Na Uy
0 0 0 0 0 0
35
Pháp
0 0 0 0 0 0
36
Senegal
0 0 0 0 0 0
37
Algeria
0 0 0 0 0 0
38
Argentina
0 0 0 0 0 0
39
Jordan
0 0 0 0 0 0
40
Áo
0 0 0 0 0 0
41
B.D.Nha
0 0 0 0 0 0
42
CHDC Congo
0 0 0 0 0 0
43
Colombia
0 0 0 0 0 0
44
Uzbekistan
0 0 0 0 0 0
45
Anh
0 0 0 0 0 0
46
Croatia
0 0 0 0 0 0
47
Ghana
0 0 0 0 0 0
48
Panama
0 0 0 0 0 0

Bảng Xếp Hạng Bóng Đá Hôm Nay

Bảng xếp hạng bóng đá hôm nay – BXH bóng đá Ngoại Hạng Anh, Tây Ban Nha, Pháp, Đức, Ý, Cúp C1, C2, VN hôm nay mới nhất, chính xác nhất.

Ketquanhanh.net cập nhật đầy đủ các thông tinvề tổng điểm, số bàn thắng, hiệu số bàn thắng, số thẻ phạt, thứ hạng đội bóng, vị trí đá playoff lên hạng và xuống hạng. Với thiết kế theo từng ngày, theo từng giải đấu, vì vậy người hâm mộ có thể theo dõi Bxh bd một cách thuận tiện nhất.

Giải nghĩa thông số trên bảng xếp hạng bóng đá:

TT: Thứ tự trên BXH

T: Số trận Thắng

H: Số trận Hòa

B: Số trận Bại

Bóng trắng: Số Bàn thắng

Bóng đỏ: Số Bàn bại

+/-: Hiệu số

Đ: Điểm