Bảng Xếp Hạng Bóng Đá C1 Châu Phi
Bảng Xếp Hạng C1 Châu Phi
Bang A | Tr | T | H | B | Hs | Đ | |
1 |
Al Hilal Al Sudani
|
5 | 3 | 1 | 1 | 3 | 10 |
2 |
MC Alger
|
5 | 2 | 2 | 1 | 2 | 8 |
3 |
Young Africans
|
5 | 2 | 1 | 2 | -1 | 7 |
4 |
TP Mazembe
|
5 | 0 | 2 | 3 | -4 | 2 |
Bang B | Tr | T | H | B | Hs | Đ | |
1 |
FAR Rabat
|
5 | 2 | 3 | 0 | 4 | 9 |
2 |
Mamelodi Sun.
|
5 | 2 | 2 | 1 | 1 | 8 |
3 |
Raja Casablanca
|
5 | 1 | 2 | 2 | -2 | 5 |
4 |
AS Maniema Union
|
5 | 0 | 3 | 2 | -3 | 3 |
Bang C | Tr | T | H | B | Hs | Đ | |
1 |
Orlando Pirates
|
5 | 3 | 2 | 0 | 5 | 11 |
2 |
Ahly Cairo
|
5 | 3 | 1 | 1 | 8 | 10 |
3 |
CR Belouizdad
|
5 | 2 | 0 | 3 | -5 | 6 |
4 |
Stade dAbidjan
|
5 | 0 | 1 | 4 | -8 | 1 |
Bang D | Tr | T | H | B | Hs | Đ | |
1 |
Esperanse ST
|
5 | 3 | 1 | 1 | 6 | 10 |
2 |
Pyramids FC
|
5 | 3 | 1 | 1 | 4 | 10 |
3 |
Sagrada Esperanca
|
5 | 1 | 2 | 2 | -4 | 5 |
4 |
Djoliba AC
|
5 | 0 | 2 | 3 | -6 | 2 |
Bảng Xếp Hạng Bóng Đá C1 Châu Phi Hôm Nay
Bảng xếp hạng bóng đá C1 Châu Phi – Cập nhật bảng xếp C1 Châu Phi… NHANH VÀ CHÍNH XÁC nhất.
Ketquanhanh.net cập nhật đầy đủ các thông tin về BXH bóng đá C1 Châu Phi, tổng điểm, số bàn thắng, hiệu số bàn thắng, số thẻ phạt cho toàn bộ giải đấu.Giải nghĩa thông số trên bảng xếp hạng bóng đá C1 Châu Phi:
TT: Thứ tự trên BXH
T: Số trận Thắng
H: Số trận Hòa
B: Số trận Bại
Bóng trắng: Số Bàn thắng
Bóng đỏ: Số Bàn bại
+/-: Hiệu số
Đ: Điểm