Bảng Xếp Hạng Bóng Đá Hạng 2 Italia
Bảng Xếp Hạng Hạng 2 Italia
| TT | Đội | Tr | T | H | B | Hs | Đ |
| 1 |
Venezia
|
38 | 24 | 10 | 4 | 46 | 82 |
| 2 |
Frosinone
|
38 | 23 | 12 | 3 | 42 | 81 |
| 3 |
Monza
|
38 | 22 | 10 | 6 | 29 | 76 |
| 4 |
Palermo
|
38 | 20 | 12 | 6 | 28 | 72 |
| 5 |
Catanzaro
|
38 | 15 | 14 | 9 | 11 | 59 |
| 6 |
Modena
|
38 | 15 | 10 | 13 | 13 | 55 |
| 7 |
Juve Stabia
|
38 | 11 | 18 | 9 | -1 | 51 |
| 8 |
Avellino
|
38 | 13 | 10 | 15 | -12 | 49 |
| 9 |
Padova
|
38 | 12 | 10 | 16 | -10 | 46 |
| 10 |
Cesena
|
38 | 12 | 10 | 16 | -11 | 46 |
| 11 |
Mantova
|
38 | 13 | 7 | 18 | -12 | 46 |
| 12 |
Carrarese
|
38 | 10 | 14 | 14 | -5 | 44 |
| 13 |
Sampdoria
|
38 | 11 | 11 | 16 | -13 | 44 |
| 14 |
Virtus Entella
|
38 | 10 | 12 | 16 | -15 | 42 |
| 15 |
Empoli
|
38 | 9 | 14 | 15 | -7 | 41 |
| 16 |
Alto Adige
|
38 | 8 | 17 | 13 | -10 | 41 |
| 17 |
Bari
|
38 | 10 | 10 | 18 | -22 | 40 |
| 18 |
Reggiana
|
38 | 9 | 10 | 19 | -20 | 37 |
| 19 |
Pescara
|
38 | 7 | 14 | 17 | -15 | 35 |
| 20 |
Spezia
|
38 | 8 | 11 | 19 | -16 | 35 |
Bảng Xếp Hạng Bóng Đá Hạng 2 Italia Hôm Nay
Bảng xếp hạng bóng đá Hạng 2 Italia – Cập nhật bảng xếp Hạng 2 Italia… NHANH VÀ CHÍNH XÁC nhất.
Ketquanhanh.net cập nhật đầy đủ các thông tin về BXH bóng đá Hạng 2 Italia, tổng điểm, số bàn thắng, hiệu số bàn thắng, số thẻ phạt cho toàn bộ giải đấu.Giải nghĩa thông số trên bảng xếp hạng bóng đá Hạng 2 Italia:
TT: Thứ tự trên BXH
T: Số trận Thắng
H: Số trận Hòa
B: Số trận Bại
Bóng trắng: Số Bàn thắng
Bóng đỏ: Số Bàn bại
+/-: Hiệu số
Đ: Điểm


