Tây A Tr T H B Hs Đ
1
Kataller Toyama
18 10 5 3 13 35
2
Alb. Niigata (JPN)
18 9 5 4 4 32
3
Tokushima Vortis
18 9 3 6 14 30
4
Kochi United SC
18 8 4 6 2 28
5
Ehime FC
18 8 3 7 7 27
6
Zweigen Kan.
18 5 7 6 -6 22
7
FC Imabari
18 5 4 9 -4 19
8
Nara Club
18 5 4 9 -9 19
9
Kamatamare San.
18 5 3 10 -18 18
10
FC Osaka
18 3 8 7 -3 17
Tây B Tr T H B Hs Đ
1
Tegevajaro Miyazaki
18 15 2 1 24 47
2
Sagan Tosu
18 8 6 4 10 30
3
Kagoshima
18 8 5 5 8 29
4
Renofa Yamaguchi
18 7 5 6 2 26
5
Roas. Kumamoto
18 8 2 8 0 26
6
Gainare Tottori
18 6 5 7 -4 23
7
Rayluck Shiga
17 6 2 9 -10 20
8
Oita Trinita
17 5 3 9 -3 18
9
Giravanz Kita.
18 4 3 11 -15 15
10
Ryukyu
18 2 7 9 -12 13
Đông A Tr T H B Hs Đ
1
Vegalta Sendai
18 11 5 2 17 38
2
Blaublitz Akita
18 11 2 5 9 35
3
Shonan Bellmare
18 8 4 6 6 28
4
Yokohama FC
18 8 3 7 7 27
5
Sagamihara
18 7 5 6 -2 26
6
Thespa Kusatsu
18 6 4 8 -10 22
7
Montedio Yama.
18 6 2 10 -5 20
8
Tochigi City
18 5 4 9 -13 19
9
Vanraure Hachinohe
18 4 6 8 -4 18
10
Tochigi SC
18 4 5 9 -5 17
Đông B Tr T H B Hs Đ
1
Ventforet Kofu
18 10 3 5 8 33
2
Omiya Ardija
18 9 2 7 10 29
3
Consa. Sapporo
18 9 2 7 4 29
4
Fujieda MYFC
18 6 9 3 4 27
5
FC Gifu
18 8 3 7 -2 27
6
Matsumoto Yama.
18 6 6 6 10 24
7
Iwaki FC
17 6 6 5 2 24
8
Jubilo Iwata
18 5 6 7 -7 21
9
Fukushima Utd
17 4 4 9 -11 16
10
Nagano Parceiro
18 3 5 10 -18 14

Bảng Xếp Hạng Bóng Đá Hạng 2 Nhật Bản Hôm Nay

Bảng xếp hạng bóng đá Hạng 2 Nhật Bản – Cập nhật bảng xếp Hạng 2 Nhật Bản… NHANH VÀ CHÍNH XÁC nhất.

Ketquanhanh.net cập nhật đầy đủ các thông tin về BXH bóng đá Hạng 2 Nhật Bản, tổng điểm, số bàn thắng, hiệu số bàn thắng, số thẻ phạt cho toàn bộ giải đấu.

Giải nghĩa thông số trên bảng xếp hạng bóng đá Hạng 2 Nhật Bản:

TT: Thứ tự trên BXH

T: Số trận Thắng

H: Số trận Hòa

B: Số trận Bại

Bóng trắng: Số Bàn thắng

Bóng đỏ: Số Bàn bại

+/-: Hiệu số

Đ: Điểm