Bảng Xếp Hạng Bóng Đá Hạng 2 Thụy Sỹ
Bảng Xếp Hạng Hạng 2 Thụy Sỹ
| TT | Đội | Tr | T | H | B | Hs | Đ |
| 1 |
Vaduz
|
28 | 20 | 5 | 3 | 29 | 65 |
| 2 |
Aarau
|
28 | 21 | 2 | 5 | 22 | 65 |
| 3 |
Yverdon
|
29 | 16 | 5 | 8 | 22 | 53 |
| 4 |
Stade L. Ouchy
|
28 | 11 | 6 | 11 | 7 | 39 |
| 5 |
Neuchatel Xamax
|
28 | 10 | 6 | 12 | -3 | 36 |
| 6 |
Wil 1900
|
28 | 7 | 9 | 12 | -15 | 30 |
| 7 |
Etoile
|
28 | 7 | 8 | 13 | -9 | 29 |
| 8 |
Rapperswil-Jona
|
28 | 9 | 2 | 17 | -13 | 29 |
| 9 |
Stade Nyonnais
|
29 | 5 | 13 | 11 | -10 | 28 |
| 10 |
Bellinzona
|
28 | 4 | 6 | 18 | -30 | 18 |
Bảng Xếp Hạng Bóng Đá Hạng 2 Thụy Sỹ Hôm Nay
Bảng xếp hạng bóng đá Hạng 2 Thụy Sỹ – Cập nhật bảng xếp Hạng 2 Thụy Sỹ… NHANH VÀ CHÍNH XÁC nhất.
Ketquanhanh.net cập nhật đầy đủ các thông tin về BXH bóng đá Hạng 2 Thụy Sỹ, tổng điểm, số bàn thắng, hiệu số bàn thắng, số thẻ phạt cho toàn bộ giải đấu.Giải nghĩa thông số trên bảng xếp hạng bóng đá Hạng 2 Thụy Sỹ:
TT: Thứ tự trên BXH
T: Số trận Thắng
H: Số trận Hòa
B: Số trận Bại
Bóng trắng: Số Bàn thắng
Bóng đỏ: Số Bàn bại
+/-: Hiệu số
Đ: Điểm


