Bảng Xếp Hạng Bóng Đá Hạng 3 Đức
Bảng Xếp Hạng Hạng 3 Đức
| TT | Đội | Tr | T | H | B | Hs | Đ |
| 1 |
E.Cottbus
|
22 | 13 | 4 | 5 | 12 | 43 |
| 2 |
Verl
|
22 | 11 | 8 | 3 | 24 | 41 |
| 3 |
Duisburg
|
22 | 11 | 7 | 4 | 15 | 40 |
| 4 |
Essen
|
22 | 10 | 9 | 3 | 9 | 39 |
| 5 |
Osnabruck
|
22 | 11 | 6 | 5 | 9 | 39 |
| 6 |
Hansa Rostock
|
22 | 10 | 8 | 4 | 14 | 38 |
| 7 |
Wehen
|
22 | 10 | 5 | 7 | 4 | 35 |
| 8 |
Munchen 1860
|
22 | 9 | 6 | 7 | 0 | 33 |
| 9 |
Waldhof Man.
|
22 | 10 | 2 | 10 | -4 | 32 |
| 10 |
Ingolstadt
|
22 | 8 | 7 | 7 | 9 | 31 |
| 11 |
Hoffenheim II
|
22 | 9 | 4 | 9 | 6 | 31 |
| 12 |
Vik.Koln
|
22 | 9 | 3 | 10 | 1 | 30 |
| 13 |
Stuttgart II
|
22 | 8 | 5 | 9 | -9 | 29 |
| 14 |
Jahn Regensburg
|
22 | 8 | 3 | 11 | -5 | 27 |
| 15 |
A.Aachen
|
22 | 7 | 4 | 11 | -8 | 25 |
| 16 |
Saarbrucken
|
22 | 5 | 8 | 9 | -5 | 23 |
| 17 |
Erzgebirge Aue
|
22 | 5 | 7 | 10 | -11 | 22 |
| 18 |
SSV Ulm
|
22 | 7 | 1 | 14 | -15 | 22 |
| 19 |
Havelse
|
22 | 4 | 7 | 11 | -12 | 19 |
| 20 |
Schweinfurt
|
22 | 3 | 0 | 19 | -34 | 9 |
Bảng Xếp Hạng Bóng Đá Hạng 3 Đức Hôm Nay
Bảng xếp hạng bóng đá Hạng 3 Đức – Cập nhật bảng xếp Hạng 3 Đức… NHANH VÀ CHÍNH XÁC nhất.
Ketquanhanh.net cập nhật đầy đủ các thông tin về BXH bóng đá Hạng 3 Đức, tổng điểm, số bàn thắng, hiệu số bàn thắng, số thẻ phạt cho toàn bộ giải đấu.Giải nghĩa thông số trên bảng xếp hạng bóng đá Hạng 3 Đức:
TT: Thứ tự trên BXH
T: Số trận Thắng
H: Số trận Hòa
B: Số trận Bại
Bóng trắng: Số Bàn thắng
Bóng đỏ: Số Bàn bại
+/-: Hiệu số
Đ: Điểm


