Bảng Xếp Hạng Bóng Đá Hạng 3 Đức
Bảng Xếp Hạng Hạng 3 Đức
| TT | Đội | Tr | T | H | B | Hs | Đ |
| 1 |
Osnabruck
|
36 | 23 | 7 | 6 | 31 | 76 |
| 2 |
E.Cottbus
|
36 | 19 | 9 | 8 | 19 | 66 |
| 3 |
Duisburg
|
36 | 19 | 9 | 8 | 17 | 66 |
| 4 |
Essen
|
36 | 18 | 10 | 8 | 10 | 64 |
| 5 |
Verl
|
36 | 17 | 10 | 9 | 32 | 61 |
| 6 |
Hansa Rostock
|
36 | 16 | 13 | 7 | 22 | 61 |
| 7 |
A.Aachen
|
36 | 17 | 7 | 12 | 11 | 58 |
| 8 |
Munchen 1860
|
36 | 15 | 11 | 10 | 5 | 56 |
| 9 |
Wehen
|
36 | 14 | 8 | 14 | 1 | 50 |
| 10 |
Vik.Koln
|
36 | 15 | 5 | 16 | 1 | 50 |
| 11 |
Jahn Regensburg
|
36 | 14 | 7 | 15 | -2 | 49 |
| 12 |
Waldhof Man.
|
35 | 14 | 7 | 14 | -8 | 49 |
| 13 |
Stuttgart II
|
36 | 13 | 7 | 16 | -9 | 46 |
| 14 |
Ingolstadt
|
36 | 11 | 10 | 15 | 4 | 43 |
| 15 |
Saarbrucken
|
35 | 9 | 14 | 12 | -6 | 41 |
| 16 |
Hoffenheim II
|
36 | 11 | 7 | 18 | -5 | 40 |
| 17 |
Havelse
|
36 | 8 | 8 | 20 | -28 | 32 |
| 18 |
SSV Ulm
|
36 | 9 | 5 | 22 | -28 | 32 |
| 19 |
Erzgebirge Aue
|
36 | 6 | 12 | 18 | -21 | 30 |
| 20 |
Schweinfurt
|
36 | 5 | 6 | 25 | -46 | 21 |
Bảng Xếp Hạng Bóng Đá Hạng 3 Đức Hôm Nay
Bảng xếp hạng bóng đá Hạng 3 Đức – Cập nhật bảng xếp Hạng 3 Đức… NHANH VÀ CHÍNH XÁC nhất.
Ketquanhanh.net cập nhật đầy đủ các thông tin về BXH bóng đá Hạng 3 Đức, tổng điểm, số bàn thắng, hiệu số bàn thắng, số thẻ phạt cho toàn bộ giải đấu.Giải nghĩa thông số trên bảng xếp hạng bóng đá Hạng 3 Đức:
TT: Thứ tự trên BXH
T: Số trận Thắng
H: Số trận Hòa
B: Số trận Bại
Bóng trắng: Số Bàn thắng
Bóng đỏ: Số Bàn bại
+/-: Hiệu số
Đ: Điểm


