Bảng Xếp Hạng Bóng Đá Hạng 3 Pháp
Bảng Xếp Hạng Hạng 3 Pháp
| TT | Đội | Tr | T | H | B | Hs | Đ |
| 1 |
Dijon
|
26 | 14 | 10 | 2 | 23 | 52 |
| 2 |
Sochaux
|
25 | 14 | 6 | 5 | 22 | 48 |
| 3 |
Rouen
|
27 | 12 | 11 | 4 | 13 | 47 |
| 4 |
Le Puy Foot
|
26 | 12 | 8 | 6 | 13 | 44 |
| 5 |
Versailles
|
26 | 13 | 5 | 8 | 7 | 44 |
| 6 |
Orleans
|
26 | 12 | 7 | 7 | 0 | 43 |
| 7 |
Fleury 91
|
25 | 11 | 8 | 6 | 11 | 41 |
| 8 |
Valenciennes
|
25 | 9 | 6 | 10 | -3 | 33 |
| 9 |
Villefranche
|
27 | 9 | 5 | 13 | -9 | 32 |
| 10 |
Caen
|
27 | 5 | 15 | 7 | -1 | 30 |
| 11 |
Aubagne FC
|
26 | 7 | 9 | 10 | -6 | 30 |
| 12 |
Concarneau
|
26 | 7 | 9 | 10 | -6 | 30 |
| 13 |
Paris 13 Atletico
|
27 | 7 | 9 | 11 | -9 | 30 |
| 14 |
Bourg BP 01
|
27 | 6 | 7 | 14 | -16 | 25 |
| 15 |
Chateauroux
|
26 | 4 | 12 | 10 | -8 | 24 |
| 16 |
Quevilly
|
26 | 5 | 7 | 14 | -14 | 22 |
| 17 |
Stade Briochin
|
26 | 3 | 10 | 13 | -17 | 19 |
| 18 |
Ajaccio
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng Xếp Hạng Bóng Đá Hạng 3 Pháp Hôm Nay
Bảng xếp hạng bóng đá Hạng 3 Pháp – Cập nhật bảng xếp Hạng 3 Pháp… NHANH VÀ CHÍNH XÁC nhất.
Ketquanhanh.net cập nhật đầy đủ các thông tin về BXH bóng đá Hạng 3 Pháp, tổng điểm, số bàn thắng, hiệu số bàn thắng, số thẻ phạt cho toàn bộ giải đấu.Giải nghĩa thông số trên bảng xếp hạng bóng đá Hạng 3 Pháp:
TT: Thứ tự trên BXH
T: Số trận Thắng
H: Số trận Hòa
B: Số trận Bại
Bóng trắng: Số Bàn thắng
Bóng đỏ: Số Bàn bại
+/-: Hiệu số
Đ: Điểm


