Bảng Xếp Hạng Bóng Đá Hạng 4 Đức - Đông Bắc
Bảng Xếp Hạng Hạng 4 Đức - Đông Bắc
| TT | Đội | Tr | T | H | B | Hs | Đ |
| 1 |
Lok.Leipzig
|
32 | 21 | 3 | 8 | 29 | 66 |
| 2 |
CZ Jena
|
32 | 20 | 6 | 6 | 27 | 66 |
| 3 |
Zwickau
|
32 | 18 | 7 | 7 | 11 | 61 |
| 4 |
RW Erfurt
|
32 | 16 | 10 | 6 | 22 | 58 |
| 5 |
Hallescher
|
32 | 17 | 6 | 9 | 20 | 57 |
| 6 |
Chemnitzer
|
32 | 14 | 8 | 10 | 5 | 50 |
| 7 |
BFC Preussen
|
33 | 14 | 8 | 11 | -4 | 50 |
| 8 |
Magdeburg II
|
32 | 15 | 4 | 13 | 10 | 49 |
| 9 |
VSG Altglienicke
|
32 | 13 | 10 | 9 | 9 | 49 |
| 10 |
Luckenwalde
|
33 | 11 | 9 | 13 | -9 | 42 |
| 11 |
Hertha Berlin II
|
33 | 11 | 7 | 15 | -12 | 40 |
| 12 |
Babelsberg
|
33 | 10 | 8 | 15 | 0 | 38 |
| 13 |
BFC Dynamo
|
32 | 10 | 8 | 14 | -5 | 38 |
| 14 |
Greifswalder FC
|
32 | 8 | 11 | 13 | -4 | 35 |
| 15 |
C. Leipzig
|
30 | 10 | 4 | 16 | -9 | 34 |
| 16 |
Meuselwitz
|
31 | 7 | 8 | 16 | -17 | 29 |
| 17 |
FC Eilenburg
|
32 | 4 | 11 | 17 | -25 | 23 |
| 18 |
Hertha Zehlendorf
|
33 | 2 | 8 | 23 | -48 | 14 |
Bảng Xếp Hạng Bóng Đá Hạng 4 Đức - Đông Bắc Hôm Nay
Bảng xếp hạng bóng đá Hạng 4 Đức - Đông Bắc – Cập nhật bảng xếp Hạng 4 Đức - Đông Bắc… NHANH VÀ CHÍNH XÁC nhất.
Ketquanhanh.net cập nhật đầy đủ các thông tin về BXH bóng đá Hạng 4 Đức - Đông Bắc, tổng điểm, số bàn thắng, hiệu số bàn thắng, số thẻ phạt cho toàn bộ giải đấu.Giải nghĩa thông số trên bảng xếp hạng bóng đá Hạng 4 Đức - Đông Bắc:
TT: Thứ tự trên BXH
T: Số trận Thắng
H: Số trận Hòa
B: Số trận Bại
Bóng trắng: Số Bàn thắng
Bóng đỏ: Số Bàn bại
+/-: Hiệu số
Đ: Điểm


