Bảng Xếp Hạng Bóng Đá Hạng 4 Đức - Đông Bắc
Bảng Xếp Hạng Hạng 4 Đức - Đông Bắc
| TT | Đội | Tr | T | H | B | Hs | Đ |
| 1 |
Lok.Leipzig
|
20 | 15 | 1 | 4 | 24 | 46 |
| 2 |
CZ Jena
|
19 | 12 | 5 | 2 | 20 | 41 |
| 3 |
RW Erfurt
|
20 | 10 | 7 | 3 | 11 | 37 |
| 4 |
Zwickau
|
19 | 10 | 5 | 4 | 10 | 35 |
| 5 |
Hallescher
|
20 | 10 | 5 | 5 | 10 | 35 |
| 6 |
VSG Altglienicke
|
19 | 10 | 4 | 5 | 10 | 34 |
| 7 |
Chemnitzer
|
21 | 8 | 7 | 6 | 2 | 31 |
| 8 |
Magdeburg II
|
20 | 8 | 2 | 10 | 4 | 26 |
| 9 |
BFC Preussen
|
17 | 7 | 5 | 5 | 2 | 26 |
| 10 |
Luckenwalde
|
18 | 7 | 5 | 6 | -2 | 26 |
| 11 |
Hertha Berlin II
|
19 | 5 | 6 | 8 | -12 | 21 |
| 12 |
Babelsberg
|
19 | 5 | 5 | 9 | -5 | 20 |
| 13 |
Meuselwitz
|
18 | 4 | 7 | 7 | -8 | 19 |
| 14 |
Greifswalder FC
|
19 | 4 | 7 | 8 | -8 | 19 |
| 15 |
BFC Dynamo
|
18 | 4 | 5 | 9 | -10 | 17 |
| 16 |
C. Leipzig
|
18 | 4 | 1 | 13 | -11 | 13 |
| 17 |
FC Eilenburg
|
19 | 2 | 6 | 11 | -18 | 12 |
| 18 |
Hertha Zehlendorf
|
17 | 1 | 5 | 11 | -19 | 8 |
Bảng Xếp Hạng Bóng Đá Hạng 4 Đức - Đông Bắc Hôm Nay
Bảng xếp hạng bóng đá Hạng 4 Đức - Đông Bắc – Cập nhật bảng xếp Hạng 4 Đức - Đông Bắc… NHANH VÀ CHÍNH XÁC nhất.
Ketquanhanh.net cập nhật đầy đủ các thông tin về BXH bóng đá Hạng 4 Đức - Đông Bắc, tổng điểm, số bàn thắng, hiệu số bàn thắng, số thẻ phạt cho toàn bộ giải đấu.Giải nghĩa thông số trên bảng xếp hạng bóng đá Hạng 4 Đức - Đông Bắc:
TT: Thứ tự trên BXH
T: Số trận Thắng
H: Số trận Hòa
B: Số trận Bại
Bóng trắng: Số Bàn thắng
Bóng đỏ: Số Bàn bại
+/-: Hiệu số
Đ: Điểm


