A B C D E F
ATrTHBHsĐ
1
Rosengard
1210022030
2
Karlskrona AIF
159331530
3
FC Hollviken
128221026
4
KSF Prespa Birlik
13643822
5
Asarums IF FK
14644522
6
IFK Berga
14716222
7
Kvarnby IK
14617-519
8
IFK Hassleholm
14455417
9
BW 90 IF
13517-216
10
Vimmerby IF
13436-315
11
Ljungby IF
12426-914
12
Lindsdals IF
14338-1212
13
Limhamn Bunkeflo
15267-1512
14
Nosaby IF
132110-187
BTrTHBHsĐ
1
Carlstad Utd
1310211332
2
Grebbestads
159151128
3
Gauthiod
13643822
4
Torslanda
13643722
5
Larje-Angereds
10613619
6
Lidkopings IF
13544219
7
Stenungsunds IF
14527-817
8
Ytterby IS
14437-715
9
Nordvarmland
9351714
10
Karlstad BK
11425114
11
Tibro AIK
12354-914
12
Lerums IS
14329-1511
13
IFK Amal
13238-119
14
IFK Olme
12228-58
CTrTHBHsĐ
1
Tvaakers IF
1510142631
2
Eskilsminne IF
158432028
3
Torns IF
14824326
4
Hogaborgs BK
14734824
5
Assyriska BK
13733324
6
Jonsereds IF
15645-122
7
Hoganas BK
12624920
8
HIF Akademi
14626-320
9
Tenhults IF
15528-1117
10
Dalstorps IF
14356314
11
Lindome GIF
12354-314
12
GIF Nike
14428-1114
13
Raslatts SK
11227-208
14
Savedalens IF
142111-237
DTrTHBHsĐ
1
Akropolis IF
137511726
2
Skiljebo SK
148151325
3
Gamla Upsala
146711225
4
Aspudden-Tellus
14743625
5
Syrianska Kerburan
137331124
6
Sollentuna FK
136341421
7
BKV Norrtalje
12633821
8
Varmdo IF
13634521
9
Vasteras IK
13445-916
10
Konyaspor KIF
13355-614
11
Karlbergs BK
13337-812
12
Kvarnsvedens IK
14266-1012
13
Stromsbergs IF
13148-227
14
Sparvagens FF
130112-331
ETrTHBHsĐ
1
Enskede
148331727
2
Sodertalje FK
148241326
3
Eskilstuna City
13823826
4
Nacka FF
137421125
5
Sleipner
14734624
6
Rynninge IK
13724423
7
Ekero IK
12606118
8
Smedby AIS
14374-416
9
Arameiska-Syrianska
14365115
10
Linkoping City
14437-715
11
Varmbols FC
14437-1315
12
Gute
12417-813
13
KB Karlskoga
13256-911
14
Karlslunds IF HFK
13139-186
FTrTHBHsĐ
1
Sandvikens
161024932
2
Anundsjo IF
169431431
3
Pitea IF
149322430
4
Ange IF
146621024
5
Hudiksvalls FF
15654123
6
IFK Ostersund
13553620
7
Harnosand FF
15546519
8
Tegs SK
14545419
9
Bodens BK
13535318
10
Soderhamns FF
15465-418
11
Selanger FK
13328-1311
12
Sandviks IK
13328-1311
13
Mariehem SK
13229-188
14
Moron BK
142210-288

Bảng Xếp Hạng Bóng Đá Hạng 4 Thụy Điển Hôm Nay

Bảng xếp hạng bóng đá Hạng 4 Thụy Điển – Cập nhật bảng xếp Hạng 4 Thụy Điển… NHANH VÀ CHÍNH XÁC nhất.

Ketquanhanh.net cập nhật đầy đủ các thông tin về BXH bóng đá Hạng 4 Thụy Điển, tổng điểm, số bàn thắng, hiệu số bàn thắng, số thẻ phạt cho toàn bộ giải đấu.

Giải nghĩa thông số trên bảng xếp hạng bóng đá Hạng 4 Thụy Điển:

TT: Thứ tự trên BXH

T: Số trận Thắng

H: Số trận Hòa

B: Số trận Bại

Bóng trắng: Số Bàn thắng

Bóng đỏ: Số Bàn bại

+/-: Hiệu số

Đ: Điểm

Ketquanhanh.net cập nhật kết quả bóng đá trực tuyến tất cả các giải đấu hàng đầu thế giới như Ngoại Hạng Anh, Serie A, La Liga, World Cup, AFF Cup… Theo dõi thêm lịch thi đấu bóng đá, bảng xếp hạng bóng đá, tin tức bóng đá nhanh nhất, chính xác nhất.

DMCA.com Protection Status

©Copyright 2020 by ketquanhanh.net. All right reserved