Bảng Xếp Hạng Bóng Đá VCK Nữ Châu Á
Bảng Xếp Hạng VCK Nữ Châu Á
| A | Tr | T | H | B | Hs | Đ | |
| 1 |
Hàn Quốc Nữ
|
3 | 2 | 1 | 0 | 6 | 7 |
| 2 |
Australia Nữ
|
3 | 2 | 1 | 0 | 5 | 7 |
| 3 |
Philippines Nữ
|
3 | 1 | 0 | 2 | -2 | 3 |
| 4 |
Iran Nữ
|
3 | 0 | 0 | 3 | -9 | 0 |
| B | Tr | T | H | B | Hs | Đ | |
| 1 |
Trung Quốc Nữ
|
3 | 3 | 0 | 0 | 6 | 9 |
| 2 |
Triều Tiên Nữ
|
3 | 2 | 0 | 1 | 7 | 6 |
| 3 |
Uzbekistan Nữ
|
3 | 1 | 0 | 2 | -2 | 3 |
| 4 |
Bangladesh Nữ
|
3 | 0 | 0 | 3 | -11 | 0 |
| C | Tr | T | H | B | Hs | Đ | |
| 1 |
Nhật Bản Nữ
|
3 | 3 | 0 | 0 | 17 | 9 |
| 2 |
Đài Loan Nữ
|
3 | 2 | 0 | 1 | 1 | 6 |
| 3 |
Việt Nam Nữ
|
3 | 1 | 0 | 2 | -4 | 3 |
| 4 |
Ấn Độ Nữ
|
3 | 0 | 0 | 3 | -14 | 0 |
Bảng Xếp Hạng Bóng Đá VCK Nữ Châu Á Hôm Nay
Bảng xếp hạng bóng đá VCK Nữ Châu Á – Cập nhật bảng xếp VCK Nữ Châu Á… NHANH VÀ CHÍNH XÁC nhất.
Ketquanhanh.net cập nhật đầy đủ các thông tin về BXH bóng đá VCK Nữ Châu Á, tổng điểm, số bàn thắng, hiệu số bàn thắng, số thẻ phạt cho toàn bộ giải đấu.Giải nghĩa thông số trên bảng xếp hạng bóng đá VCK Nữ Châu Á:
TT: Thứ tự trên BXH
T: Số trận Thắng
H: Số trận Hòa
B: Số trận Bại
Bóng trắng: Số Bàn thắng
Bóng đỏ: Số Bàn bại
+/-: Hiệu số
Đ: Điểm


