Bảng Xếp Hạng Bóng Đá VĐQG Marốc
Bảng Xếp Hạng VĐQG Marốc
| TT | Đội | Tr | T | H | B | Hs | Đ |
| 1 |
FAR Rabat
|
15 | 8 | 7 | 0 | 16 | 31 |
| 2 |
Wydad Casablanca
|
16 | 9 | 4 | 3 | 10 | 31 |
| 3 |
Maghreb Fes
|
14 | 8 | 5 | 1 | 16 | 29 |
| 4 |
Raja Casablanca
|
12 | 7 | 4 | 1 | 12 | 25 |
| 5 |
Renai. Berkane
|
15 | 6 | 6 | 3 | 7 | 24 |
| 6 |
FUS Rabat
|
16 | 6 | 3 | 7 | -3 | 21 |
| 7 |
Difaa El Jadidi
|
14 | 5 | 5 | 4 | -3 | 20 |
| 8 |
CODM Meknes
|
13 | 5 | 3 | 5 | -2 | 18 |
| 9 |
Kawkab Marrakech
|
13 | 4 | 5 | 4 | 0 | 17 |
| 10 |
Ittihad Tanger
|
15 | 3 | 8 | 4 | -4 | 17 |
| 11 |
Renai. Zemamra
|
13 | 4 | 3 | 6 | -4 | 15 |
| 12 |
Olympique Dcheira
|
15 | 4 | 3 | 8 | -6 | 15 |
| 13 |
Yaacub Mansour
|
17 | 2 | 7 | 8 | -8 | 13 |
| 14 |
Olympique Safi
|
18 | 2 | 7 | 9 | -13 | 13 |
| 15 |
Maghreb Tetouan
|
27 | 5 | 8 | 14 | -11 | 23 |
| 16 |
Hassania Agadir
|
16 | 3 | 4 | 9 | -14 | 13 |
| 17 |
JS Soualem
|
26 | 5 | 5 | 16 | -22 | 20 |
| 18 |
Chabab Mohammedia
|
24 | 0 | 3 | 21 | -46 | 3 |
| 19 |
US Touarga
|
14 | 1 | 8 | 5 | -4 | 11 |
Bảng Xếp Hạng Bóng Đá VĐQG Marốc Hôm Nay
Bảng xếp hạng bóng đá VĐQG Marốc – Cập nhật bảng xếp VĐQG Marốc… NHANH VÀ CHÍNH XÁC nhất.
Ketquanhanh.net cập nhật đầy đủ các thông tin về BXH bóng đá VĐQG Marốc, tổng điểm, số bàn thắng, hiệu số bàn thắng, số thẻ phạt cho toàn bộ giải đấu.Giải nghĩa thông số trên bảng xếp hạng bóng đá VĐQG Marốc:
TT: Thứ tự trên BXH
T: Số trận Thắng
H: Số trận Hòa
B: Số trận Bại
Bóng trắng: Số Bàn thắng
Bóng đỏ: Số Bàn bại
+/-: Hiệu số
Đ: Điểm


