TT Đội Tr T H B Hs Đ
1
FAR Rabat
21 11 10 0 19 43
2
Maghreb Fes
20 11 7 2 18 40
3
Renai. Berkane
21 10 7 4 10 37
4
Wydad Casablanca
21 11 4 6 9 37
5
Raja Casablanca
17 9 5 3 11 32
6
Ittihad Tanger
21 7 9 5 0 30
7
FUS Rabat
22 7 8 7 -2 29
8
Kawkab Marrakech
19 6 6 7 0 24
9
Difaa El Jadidi
20 5 9 6 -5 24
10
US Touarga
20 4 10 6 -1 22
11
Renai. Zemamra
19 6 4 9 -5 22
12
CODM Meknes
19 6 4 9 -7 22
13
Yaacub Mansour
23 4 8 11 -9 20
14
Maghreb Tetouan
27 5 8 14 -11 23
15
Hassania Agadir
22 5 5 12 -15 20
16
Olympique Safi
24 3 10 11 -14 19
17
JS Soualem
26 5 5 16 -22 20
18
Chabab Mohammedia
24 0 3 21 -46 3
19
Olympique Dcheira
21 4 6 11 -9 18

Bảng Xếp Hạng Bóng Đá VĐQG Marốc Hôm Nay

Bảng xếp hạng bóng đá VĐQG Marốc – Cập nhật bảng xếp VĐQG Marốc… NHANH VÀ CHÍNH XÁC nhất.

Ketquanhanh.net cập nhật đầy đủ các thông tin về BXH bóng đá VĐQG Marốc, tổng điểm, số bàn thắng, hiệu số bàn thắng, số thẻ phạt cho toàn bộ giải đấu.

Giải nghĩa thông số trên bảng xếp hạng bóng đá VĐQG Marốc:

TT: Thứ tự trên BXH

T: Số trận Thắng

H: Số trận Hòa

B: Số trận Bại

Bóng trắng: Số Bàn thắng

Bóng đỏ: Số Bàn bại

+/-: Hiệu số

Đ: Điểm