Bảng Xếp Hạng Bóng Đá VĐQG Việt Nam
Bảng Xếp Hạng VĐQG Việt Nam
| TT | Đội | Tr | T | H | B | Hs | Đ |
| 1 |
CA Hà Nội
|
16 | 13 | 2 | 1 | 21 | 41 |
| 2 |
Thể Công - Viettel
|
16 | 10 | 4 | 2 | 11 | 34 |
| 3 |
Ninh Bình
|
16 | 8 | 4 | 4 | 11 | 28 |
| 4 |
Hà Nội FC
|
16 | 8 | 3 | 5 | 11 | 27 |
| 5 |
Công An TP.HCM
|
16 | 8 | 2 | 6 | 1 | 26 |
| 6 |
Hải Phòng
|
16 | 6 | 3 | 7 | 3 | 21 |
| 7 |
TX Nam Định
|
16 | 5 | 6 | 5 | -2 | 21 |
| 8 |
HL Hà Tĩnh
|
16 | 5 | 5 | 6 | -6 | 20 |
| 9 |
SL Nghệ An
|
16 | 5 | 4 | 7 | -4 | 19 |
| 10 |
Becamex TP. HCM
|
16 | 5 | 3 | 8 | -5 | 18 |
| 11 |
HA Gia Lai
|
16 | 3 | 6 | 7 | -10 | 15 |
| 12 |
ĐA Thanh Hóa
|
16 | 2 | 7 | 7 | -9 | 13 |
| 13 |
SHB Đà Nẵng
|
16 | 2 | 6 | 8 | -7 | 12 |
| 14 |
PVF CAND
|
16 | 2 | 5 | 9 | -15 | 11 |
Bảng Xếp Hạng Bóng Đá VĐQG Việt Nam Hôm Nay
Bảng xếp hạng bóng đá VĐQG Việt Nam – Cập nhật bảng xếp VĐQG Việt Nam… NHANH VÀ CHÍNH XÁC nhất.
Ketquanhanh.net cập nhật đầy đủ các thông tin về BXH bóng đá VĐQG Việt Nam, tổng điểm, số bàn thắng, hiệu số bàn thắng, số thẻ phạt cho toàn bộ giải đấu.Giải nghĩa thông số trên bảng xếp hạng bóng đá VĐQG Việt Nam:
TT: Thứ tự trên BXH
T: Số trận Thắng
H: Số trận Hòa
B: Số trận Bại
Bóng trắng: Số Bàn thắng
Bóng đỏ: Số Bàn bại
+/-: Hiệu số
Đ: Điểm


