Bảng Xếp Hạng Bóng Đá VĐQG Wales
Bảng Xếp Hạng VĐQG Wales
| TT | Đội | Tr | T | H | B | Hs | Đ |
| 1 |
The New Saints
|
22 | 17 | 2 | 3 | 40 | 53 |
| 2 |
Connahs QN
|
22 | 14 | 5 | 3 | 23 | 47 |
| 3 |
Penybont
|
22 | 11 | 5 | 6 | 5 | 38 |
| 4 |
Caernarfon Town
|
22 | 9 | 7 | 6 | 12 | 34 |
| 5 |
Barry Town
|
22 | 7 | 9 | 6 | 8 | 30 |
| 6 |
Colwyn Bay
|
22 | 8 | 6 | 8 | 4 | 30 |
| 7 |
Cardiff Metropolitan
|
22 | 6 | 10 | 6 | -3 | 28 |
| 8 |
Briton Ferry
|
22 | 6 | 7 | 9 | -8 | 25 |
| 9 |
Haverfordwest
|
22 | 6 | 6 | 10 | -9 | 24 |
| 10 |
Bala Town
|
22 | 6 | 5 | 11 | -11 | 23 |
| 11 |
Flint Town Utd
|
22 | 5 | 6 | 11 | -14 | 21 |
| 12 |
Llanelli
|
22 | 2 | 2 | 18 | -47 | 8 |
Bảng Xếp Hạng Bóng Đá VĐQG Wales Hôm Nay
Bảng xếp hạng bóng đá VĐQG Wales – Cập nhật bảng xếp VĐQG Wales… NHANH VÀ CHÍNH XÁC nhất.
Ketquanhanh.net cập nhật đầy đủ các thông tin về BXH bóng đá VĐQG Wales, tổng điểm, số bàn thắng, hiệu số bàn thắng, số thẻ phạt cho toàn bộ giải đấu.Giải nghĩa thông số trên bảng xếp hạng bóng đá VĐQG Wales:
TT: Thứ tự trên BXH
T: Số trận Thắng
H: Số trận Hòa
B: Số trận Bại
Bóng trắng: Số Bàn thắng
Bóng đỏ: Số Bàn bại
+/-: Hiệu số
Đ: Điểm


